table
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
bảng
Ví dụ
▶
⏹
The table lists the results.
Bản dịch
▶
⏹
中文
表格
English
table
Español
tabla
日本語
テーブル
한국어
테이블
Tiếng Việt
bảng
ไทย
ตาราง
Русский
таблица
返回首页