table

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

表格

例句

The table lists the results.

多语言翻译

中文表格
Englishtable
Españoltabla
日本語テーブル
한국어테이블
Tiếng Việtbảng
ไทยตาราง
Русскийтаблица