quality control

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Kiểm soát chất lượng

Ví dụ

Quality control is essential in manufacturing.

Bản dịch

中文质量控制
Englishquality control
Españolcontrol de calidad
日本語品質管理
한국어품질 관리
Tiếng ViệtKiểm soát chất lượng
ไทยการควบคุมคุณภาพ
Русскийконтроль качества