quality control
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
품질 관리
예문
▶
⏹
Quality control is essential in manufacturing.
다국어 번역
▶
⏹
中文
质量控制
English
quality control
Español
control de calidad
日本語
品質管理
한국어
품질 관리
Tiếng Việt
Kiểm soát chất lượng
ไทย
การควบคุมคุณภาพ
Русский
контроль качества
返回首页