invention

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Phát minh

Ví dụ

The telephone was a great invention.

Bản dịch

中文发明
Englishinvention
Españolinvención
日本語発明
한국어발명
Tiếng ViệtPhát minh
ไทยสิ่งประดิษฐ์
Русскийизобретение