invention
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
発明
例文
▶
⏹
The telephone was a great invention.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
发明
English
invention
Español
invención
日本語
発明
한국어
발명
Tiếng Việt
Phát minh
ไทย
สิ่งประดิษฐ์
Русский
изобретение
返回首页