latitude
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
위도
예문
▶
⏹
Latitude affects climate.
다국어 번역
▶
⏹
中文
纬度
English
latitude
Español
latitud
日本語
緯度
한국어
위도
Tiếng Việt
vĩ độ
ไทย
ละติจูด
Русский
широта
返回首页