latitude

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

緯度

例文

Latitude affects climate.

多言語翻訳

中文纬度
Englishlatitude
Españollatitud
日本語緯度
한국어위도
Tiếng Việtvĩ độ
ไทยละติจูด
Русскийширота