tide

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

thủy triều

Ví dụ

The tide rises twice a day.

Bản dịch

中文潮汐
Englishtide
Españolmarea
日本語潮汐
한국어조수
Tiếng Việtthủy triều
ไทยกระแสน้ำขึ้นน้ำลง
Русскийприлив