tide
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
潮汐
例句
▶
⏹
The tide rises twice a day.
多语言翻译
▶
⏹
中文
潮汐
English
tide
Español
marea
日本語
潮汐
한국어
조수
Tiếng Việt
thủy triều
ไทย
กระแสน้ำขึ้นน้ำลง
Русский
прилив
返回首页