fossil

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

hóa thạch

Ví dụ

Fossils reveal ancient life.

Bản dịch

中文化石
Englishfossil
Españolfósil
日本語化石
한국어화석
Tiếng Việthóa thạch
ไทยฟอสซิล
Русскийископаемое