fossil
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
화석
예문
▶
⏹
Fossils reveal ancient life.
다국어 번역
▶
⏹
中文
化石
English
fossil
Español
fósil
日本語
化石
한국어
화석
Tiếng Việt
hóa thạch
ไทย
ฟอสซิล
Русский
ископаемое
返回首页