instinct

noun
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

สัญชาตญาณ

ตัวอย่าง

Birds migrate by instinct.

คำแปล

中文本能
Englishinstinct
Españolinstinto
日本語本能
한국어본능
Tiếng Việtbản năng
ไทยสัญชาตญาณ
Русскийинстинкт