instinct
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
본능
예문
▶
⏹
Birds migrate by instinct.
다국어 번역
▶
⏹
中文
本能
English
instinct
Español
instinto
日本語
本能
한국어
본능
Tiếng Việt
bản năng
ไทย
สัญชาตญาณ
Русский
инстинкт
返回首页