organ
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
臓器
例文
▶
⏹
The heart is a vital organ.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
器官
English
organ
Español
órgano
日本語
臓器
한국어
기관
Tiếng Việt
cơ quan
ไทย
อวัยวะ
Русский
орган
返回首页