organ

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

器官

例句

The heart is a vital organ.

多语言翻译

中文器官
Englishorgan
Españolórgano
日本語臓器
한국어기관
Tiếng Việtcơ quan
ไทยอวัยวะ
Русскийорган