conduction

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

伝導

例文

Metal conducts heat well.

多言語翻訳

中文传导
Englishconduction
Españolconducción
日本語伝導
한국어전도
Tiếng Việtdẫn truyền
ไทยการนำไฟฟ้า
Русскийпроводимость