conduction
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
传导
例句
▶
⏹
Metal conducts heat well.
多语言翻译
▶
⏹
中文
传导
English
conduction
Español
conducción
日本語
伝導
한국어
전도
Tiếng Việt
dẫn truyền
ไทย
การนำไฟฟ้า
Русский
проводимость
返回首页