parking permit
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
ใบอนุญาตจอดรถ
ตัวอย่าง
▶
⏹
Buy a parking permit for your car.
คำแปล
▶
⏹
中文
停车证
English
parking permit
Español
Permiso de estacionamiento
日本語
駐車許可証
한국어
주차 허가증
Tiếng Việt
Giấy phép đỗ xe
ไทย
ใบอนุญาตจอดรถ
Русский
Разрешение на парковку
返回首页