parking permit

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

停车证

例句

Buy a parking permit for your car.

多语言翻译

中文停车证
Englishparking permit
EspañolPermiso de estacionamiento
日本語駐車許可証
한국어주차 허가증
Tiếng ViệtGiấy phép đỗ xe
ไทยใบอนุญาตจอดรถ
РусскийРазрешение на парковку