task
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
과제
예문
▶
⏹
Complete the task by noon.
다국어 번역
▶
⏹
中文
任务
English
task
Español
tarea
日本語
タスク
한국어
과제
Tiếng Việt
nhiệm vụ
ไทย
งาน
Русский
задача
返回首页