task

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

タスク

例文

Complete the task by noon.

多言語翻訳

中文任务
Englishtask
Españoltarea
日本語タスク
한국어과제
Tiếng Việtnhiệm vụ
ไทยงาน
Русскийзадача