technician

noun
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

ช่างเทคนิค

ตัวอย่าง

The technician fixed the equipment.

คำแปล

中文技术员
Englishtechnician
Españoltécnico
日本語技術者
한국어기술자
Tiếng ViệtKỹ thuật viên
ไทยช่างเทคนิค
Русскийтехник