technician
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
기술자
예문
▶
⏹
The technician fixed the equipment.
다국어 번역
▶
⏹
中文
技术员
English
technician
Español
técnico
日本語
技術者
한국어
기술자
Tiếng Việt
Kỹ thuật viên
ไทย
ช่างเทคนิค
Русский
техник
返回首页