vending machine

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

자동판매기

예문

The vending machine sells snacks.

다국어 번역

中文自动售货机
Englishvending machine
Españolmáquina expendedora
日本語自動販売機
한국어자동판매기
Tiếng ViệtMáy bán hàng tự động
ไทยเครื่องขายสินค้าอัตโนมัติ
Русскийторговый автомат