vending machine
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
自動販売機
例文
▶
⏹
The vending machine sells snacks.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
自动售货机
English
vending machine
Español
máquina expendedora
日本語
自動販売機
한국어
자동판매기
Tiếng Việt
Máy bán hàng tự động
ไทย
เครื่องขายสินค้าอัตโนมัติ
Русский
торговый автомат
返回首页