anthropology
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
인류학
예문
▶
⏹
Anthropology explores human cultures.
다국어 번역
▶
⏹
中文
人类学
English
anthropology
Español
antropología
日本語
人類学
한국어
인류학
Tiếng Việt
Nhân học
ไทย
มานุษยวิทยา
Русский
антропология
返回首页