anthropology

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

人類学

例文

Anthropology explores human cultures.

多言語翻訳

中文人类学
Englishanthropology
Españolantropología
日本語人類学
한국어인류학
Tiếng ViệtNhân học
ไทยมานุษยวิทยา
Русскийантропология