stimulate
verb
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
刺激する
例文
▶
⏹
Light stimulates growth.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
刺激
English
stimulate
Español
Estimular
日本語
刺激する
한국어
자극하다
Tiếng Việt
kích thích
ไทย
กระตุ้น
Русский
стимулировать
返回首页