stimulate

verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

刺激

例句

Light stimulates growth.

多语言翻译

中文刺激
Englishstimulate
EspañolEstimular
日本語刺激する
한국어자극하다
Tiếng Việtkích thích
ไทยกระตุ้น
Русскийстимулировать