zone
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
โซน
ตัวอย่าง
▶
⏹
A safe zone was created.
คำแปล
▶
⏹
中文
地带
English
zone
Español
zona
日本語
ゾーン
한국어
존
Tiếng Việt
vùng
ไทย
โซน
Русский
зона
返回首页