zone

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

ゾーン

例文

A safe zone was created.

多言語翻訳

中文地带
Englishzone
Españolzona
日本語ゾーン
한국어존
Tiếng Việtvùng
ไทยโซน
Русскийзона