character
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
đặc điểm
Ví dụ
▶
⏹
The character of the data is unique.
Bản dịch
▶
⏹
中文
特征
English
character
Español
carácter
日本語
特性
한국어
특징
Tiếng Việt
đặc điểm
ไทย
ลักษณะเฉพาะ
Русский
характер
返回首页