character

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

특징

예문

The character of the data is unique.

다국어 번역

中文特征
Englishcharacter
Españolcarácter
日本語特性
한국어특징
Tiếng Việtđặc điểm
ไทยลักษณะเฉพาะ
Русскийхарактер