concern
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
ความกังวล
ตัวอย่าง
▶
⏹
A major concern is cost.
คำแปล
▶
⏹
中文
担忧
English
concern
Español
preocupación
日本語
懸念
한국어
걱정
Tiếng Việt
mối quan tâm
ไทย
ความกังวล
Русский
беспокойство
返回首页