concern

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

懸念

例文

A major concern is cost.

多言語翻訳

中文担忧
Englishconcern
Españolpreocupación
日本語懸念
한국어걱정
Tiếng Việtmối quan tâm
ไทยความกังวล
Русскийбеспокойство