unstructured

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

phi cấu trúc

Ví dụ

The interview was unstructured.

Bản dịch

中文非结构化的
Englishunstructured
Españolno estructurado
日本語非構造化
한국어비구조화된
Tiếng Việtphi cấu trúc
ไทยไม่มีโครงสร้าง
Русскийнеструктурированный