unstructured
adjective
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
非構造化
例文
▶
⏹
The interview was unstructured.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
非结构化的
English
unstructured
Español
no estructurado
日本語
非構造化
한국어
비구조화된
Tiếng Việt
phi cấu trúc
ไทย
ไม่มีโครงสร้าง
Русский
неструктурированный
返回首页