orientation
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
การปฐมนิเทศ
ตัวอย่าง
▶
⏹
Orientation is next week.
คำแปล
▶
⏹
中文
迎新会
English
orientation
Español
orientación
日本語
オリエンテーション
한국어
오리엔테이션
Tiếng Việt
định hướng
ไทย
การปฐมนิเทศ
Русский
ориентация
返回首页