orientation

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

오리엔테이션

예문

Orientation is next week.

다국어 번역

中文迎新会
Englishorientation
Españolorientación
日本語オリエンテーション
한국어오리엔테이션
Tiếng Việtđịnh hướng
ไทยการปฐมนิเทศ
Русскийориентация