quota
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
hạn ngạch
Ví dụ
▶
⏹
Quotas were set.
Bản dịch
▶
⏹
中文
配额
English
quota
Español
cuota
日本語
割当て
한국어
할당량
Tiếng Việt
hạn ngạch
ไทย
โควตา
Русский
квота
返回首页