quota

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

配额

例句

Quotas were set.

多语言翻译

中文配额
Englishquota
Españolcuota
日本語割当て
한국어할당량
Tiếng Việthạn ngạch
ไทยโควตา
Русскийквота