pivotal

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

then chốt

Ví dụ

She played a pivotal role.

Bản dịch

中文关键的
Englishpivotal
Españolpivotal
日本語極めて重要な
한국어중추적인
Tiếng Việtthen chốt
ไทยสำคัญ
Русскийключевой