pivotal
adjective
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
極めて重要な
例文
▶
⏹
She played a pivotal role.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
关键的
English
pivotal
Español
pivotal
日本語
極めて重要な
한국어
중추적인
Tiếng Việt
then chốt
ไทย
สำคัญ
Русский
ключевой
返回首页