bridge
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
다리
예문
▶
⏹
Bridge the gap.
다국어 번역
▶
⏹
中文
桥梁
English
bridge
Español
puente
日本語
橋
한국어
다리
Tiếng Việt
Cầu
ไทย
สะพาน
Русский
мост
返回首页