bridge

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

橋

例文

Bridge the gap.

多言語翻訳

中文桥梁
Englishbridge
Españolpuente
日本語橋
한국어다리
Tiếng ViệtCầu
ไทยสะพาน
Русскиймост