prudence
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
Thận trọng
Ví dụ
▶
⏹
Act with prudence.
Bản dịch
▶
⏹
中文
谨慎
English
prudence
Español
Prudencia
日本語
慎重
한국어
신중함
Tiếng Việt
Thận trọng
ไทย
ความรอบคอบ
Русский
благоразумие
返回首页