prudence

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

慎重

例文

Act with prudence.

多言語翻訳

中文谨慎
Englishprudence
EspañolPrudencia
日本語慎重
한국어신중함
Tiếng ViệtThận trọng
ไทยความรอบคอบ
Русскийблагоразумие