uncertainty
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
불확실성
예문
▶
⏹
Economic uncertainty.
다국어 번역
▶
⏹
中文
不确定性
English
uncertainty
Español
incertidumbre
日本語
不確実性
한국어
불확실성
Tiếng Việt
Sự không chắc chắn
ไทย
ความไม่แน่นอน
Русский
Неопределённость
返回首页