uncertainty

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

不确定性

例句

Economic uncertainty.

多语言翻译

中文不确定性
Englishuncertainty
Españolincertidumbre
日本語不確実性
한국어불확실성
Tiếng ViệtSự không chắc chắn
ไทยความไม่แน่นอน
РусскийНеопределённость